Menu & Giá Bar Club Sài Gòn 2026: Bảng Giá 36 Quán
Sài Gòn không có một mức giá chung cho bar và club. Cùng một ly cocktail, quán ở hẻm Phạm Ngũ Lão bán 180.000đ, quán trên tầng 26 bán 350.000đ, còn bàn VIP ở club lớn thì tính theo chai và có mức chi tối thiểu lên tới vài chục triệu. Vì vậy câu hỏi “đi bar Sài Gòn hết bao nhiêu tiền” chỉ trả lời được khi tách thành hai nhóm: đi lẻ theo ly và đặt bàn theo chai.
Bài này gom bảng giá đang công bố của 36 quán ở TP.HCM — từ quán bình dân 20.000đ một ly tới club có bàn 50.000.000đ — và chia thành bốn bảng theo mức tiền bạn cần chuẩn bị. Số liệu lấy từ trang công bố của từng quán, đối chiếu ngày 26/10/2026. Quán nào không công bố giá, bài ghi rõ để bạn biết cần gọi hỏi trước thay vì tới nơi mới biết.
Đọc bảng giá này thế nào
Bốn bảng xếp theo mức vào cửa thấp nhất của mỗi quán, không xếp theo độ nổi tiếng:
- Bảng 1 — bar, lounge, skybar: đi lẻ được, ly rẻ nhất dưới 500.000đ. Vẫn có thể đặt bàn nếu đi nhóm.
- Bảng 2 — club có bàn tối thiểu từ 1.000.000đ tới 5.000.000đ.
- Bảng 3 — club cao cấp, bàn từ 5.900.000đ trở lên.
- Bảng 4 — quán chưa công bố giá online: vẫn đặt bàn được, nhưng phải hỏi hotline để biết mức chi tối thiểu của đêm đó.
Một lưu ý quan trọng: hầu hết club ghi giá chưa gồm VAT và phí phục vụ. Cộng thêm 15–20% vào con số trên bảng là ra số tiền thật bạn phải trả.
Bảng 1 — Bar, lounge & skybar: đi lẻ dưới 500.000đ
Nhóm này phù hợp khi đi 2–4 người, muốn ngồi nói chuyện, không cần đặt trước. Cột “bàn tối thiểu” chỉ áp dụng nếu bạn muốn giữ khu riêng.
| Quán | Khu | Giá ly / món rẻ nhất | Bàn tối thiểu | VAT & phí | Giờ |
|---|---|---|---|---|---|
| Ráng Chiều Rooftop | Phú Nhuận | 20.000–99.000đ | Không cần đặt | — | 16:30–00:30 |
| The Brix Thảo Điền | Thảo Điền, TP Thủ Đức | từ 75.000đ | Gói tiệc tới 10.000.000đ | — | 11:00–24:00, nghỉ thứ Hai |
| Loco Complex | Q1 – Nam Quốc Cang | Nước ngọt từ 85.000đ | 3.500.000đ (tầng 1) 5.000.000đ (Heatroom) | VAT 10% + phí 10% | 22:00–05:00, thứ Ba–CN |
| Boheme | Q1 – Đề Thám | 99.000–1.000.000đ | Khu sofa, hỏi hotline | — | 22:00–04:00 |
| District K | Q1 – Thủ Khoa Huân | 180.000đ/ly | 3.000.000đ (1 chai) | VAT 10% + phí 7% | 17:00–04:00 |
| Khu 13 | Q1 – Phạm Ngũ Lão | 180.000đ/ly | 3.000.000đ (khu H) 5.000.000đ (khu V) | VAT 10% + phí 7% | 21:00–03:00 |
| Lolla | Q1 – Calmette | 180.000đ/ly | 3.690.000đ (1 chai) | VAT 10% + phí 7% | 19:30–04:00 |
| The FAHAM | Q1 – Bến Thành | 180.000đ/ly | 2.300.000đ (1 chai) | — | 20:00–04:00 |
| Volar Lounge | Q1 – Nam Kỳ Khởi Nghĩa | Bia từ 190.000đ | Combo VIP từ 12.900.000đ | — | 20:30–03:00 |
| Bam Bam | Q1 – Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 200.000đ/ly | 3.500.000–12.000.000đ (sofa) | — | 20:30–04:30 |
| STIR | Q1 – Lê Thánh Tôn | 250.000–350.000đ/ly | Không cần đặt | — | 16:30–01:30 |
| Babylon Ultra Lounge | Q1 – Bến Thành | 290.000đ/ly | 3.600.000đ (1 chai) | — | 21:30–04:30 |
| Boujee | Q1 – Tôn Đức Thắng | 320.000đ/ly | 3.500.000đ (sofa chuẩn) | VAT 10% + phí 10% | 21:30–03:00 |
| Fetti Club | Q1 – Nguyễn Công Trứ | 350.000đ (cocktail đồng giá) | Whisky chai từ 2.850.000đ | VAT 10% + phí 7% | 21:00–03:00 |
| Papi Club | Q1 – Lê Lợi | 350.000đ (quầy bar) | 5.000.000đ (bàn đứng) | — | 22:00–04:00 |
| The Gangs | Q1 – Nguyễn Huệ | 400.000–600.000đ/người | Không yêu cầu chi tối thiểu | — | 17:00–24:00 |
Điểm đáng chú ý: giá ly không nói lên đẳng cấp của quán. District K có quầy bar 180.000đ nhưng bàn khu L đã 10.500.000đ; ngược lại The Gangs tính 400.000–600.000đ/người mà không bắt chi tối thiểu để giữ bàn — phù hợp nhóm đông ngân sách vừa. Nếu chỉ muốn uống một ly ngắm thành phố, ba lựa chọn rẻ nhất là Ráng Chiều (20.000–99.000đ), The Brix (từ 75.000đ) và Boheme (từ 99.000đ).
Bảng 2 — Club đặt bàn từ 1 đến 5 triệu
Đây là nhóm phổ biến nhất cho nhóm 4–8 người có đặt bàn trước. Hầu hết mức tối thiểu đã bao gồm 1–3 chai rượu và nước pha, nên chia đầu người thường rẻ hơn đi lẻ từng ly.
| Quán | Khu | Bàn tối thiểu | Gồm | VAT & phí | Giờ |
|---|---|---|---|---|---|
| Munich Saigon | Q1 – Hồ Tùng Mậu | 1.790.000đ | 1 chai + nước ngọt + trái cây | VAT 10% + phí 5% | 21:00–03:00 |
| Dori Dori | Q1 – Hàm Nghi | 1.000.000đ (bàn thường) 3.500.000đ (VIP) | Theo bảng của quán | VAT 10% + phí 7% | 18:00–03:00 |
| Neighborhood SGN | Q1 – Nam Quốc Cang | khoảng 2.650.000đ (table đứng) | 1 chai | — | 22:00–05:00 |
| Lush Saigon | Q1 – Lý Tự Trọng | 2.990.000đ | 1+ chai rượu | — | 21:00–05:00 |
| Ciné Saigon | Q1 – Cống Quỳnh | 2.800.000đ (combo nhóm) | Theo combo | Chưa gồm phí + VAT | 21:00–03:00 |
| Oslo Club | Q1 – Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 3.300.000đ | 1 chai | VAT 10% + phí 10% | Hỏi hotline |
| Canalis Club | Q3 – Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 4.290.000đ (combo 01) | 1 Singleton 12 + trái cây + 6 soft drink + shisha | Theo bảng combo của quán | 20:30–02:00 |
Munich Saigon giữ mức vào cửa thấp nhất nhóm (1.790.000đ) nhưng quán chỉ khoảng 100 khách và kín bàn sớm cuối tuần. Canalis ở Quận 3 là lựa chọn tốt nếu bạn muốn thoát khỏi Quận 1: combo 01 đã có một chai Singleton 12 kèm trái cây và nước pha, tính ra rẻ hơn nhiều club cùng hạng. Ciné Saigon mạnh về không gian và công suất (khoảng 800 khách), phù hợp nhóm đông nhưng giá combo chỉ là mức khởi điểm.
Bảng 3 — Club cao cấp, bàn từ 5,9 triệu trở lên
Nhóm này tính theo set hoặc theo combo chai, không theo ly. Đặt càng đông thì mức tối thiểu càng cao vì số chai tăng theo.
| Quán | Khu | Bàn tối thiểu | Gồm | VAT & phí | Giờ |
|---|---|---|---|---|---|
| Aplus Club | Q1 – Võ Văn Kiệt | 5.900.000đ, gói lớn tới 120.000.000đ | Combo chai theo gói | — | 20:00–04:00 |
| Weeknd | Q1 – Huỳnh Thúc Kháng | 5.990.000đ / 10.990.000đ / 19.900.000đ | 1 / 3 / 6 set | — | 22:00–05:00, thứ Sáu–CN |
| B40 Saigon | Q1 – Trần Hưng Đạo | 7.400.000đ (VIP) 11.150.000đ (Premium Sofa) | 2 chai / 3 chai + nước pha + snack | — | 21:00–04:00 |
| Saigon K | Q1 – Lý Tự Trọng | 99.000đ (theo ly) tới 29.000.000đ (combo) | Ly hoặc combo chai | — | 24/24 |
B40 và Weeknd có cùng kiểu bậc thang: mức thấp nhất đã 5,9–7,4 triệu, mức cao nhất gấp ba. Nếu nhóm bạn chỉ 4 người, đừng chọn bàn Premium Sofa của B40 — mức 11.150.000đ cho 3 chai là dư với nhóm nhỏ. Saigon K là ngoại lệ duy nhất trong bảng: quán mở 24/24 và vẫn bán theo ly từ 99.000đ, nên vừa đi lẻ vừa đặt bàn lớn đều được.
Những quán chưa công bố giá — gọi hotline trước khi đi
Có một nhóm quán cố tình không niêm yết giá online: skybar khách sạn, lounge cocktail và club tổ chức sự kiện. Không phải vì đắt, mà vì giá thay đổi theo đêm diễn, theo khu và theo mùa. Với nhóm này, gọi +84 966 877 714 trước 1–2 ngày là cách duy nhất để biết mức chi tối thiểu thật.
| Quán | Khu | Giờ | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Kén Sky Bar | Q1 – Tôn Đức Thắng | 17:00–02:00, nghỉ thứ Hai | Rooftop bar view sông, cocktail sáng tạo |
| A Good Bar | Q1 – Lý Tự Trọng | 17:30–01:00 | Social club khoảng 100 khách, cocktail theo mùa |
| Chill Skybar | Q1 – Lê Lợi | 17:30–01:30 | Skybar tầng 26 AB Tower, có tapas |
| Blank Lounge Landmark 81 | Bình Thạnh | 09:30–24:00 | Tầng 75–76 Landmark 81, từ cafe sáng tới lounge đêm |
| Social Club Rooftop | Q3 – Nguyễn Thị Minh Khai | 15:00–24:00 | Happy hour 15:00–19:00 giảm 50% đồ uống chọn lọc |
| Palmora Saigon | Q1 – Nguyễn Cư Trinh | 19:00–03:00 | Nhà hàng bar có sân khấu, sức chứa 200+ |
| The Iron Bank | Q1 – Tôn Thất Đạm | 17:00–01:00 | Speakeasy cocktail, happy hour 17:00–20:00 giảm 30% |
| D-Rave Club | Q1 – Hàm Nghi | 22:00–03:00 | Giá theo từng đêm diễn, không có bảng cố định |
| Vertigo Nightclub | Q1 – Thủ Khoa Huân | 22:30–05:00 | Club EDM khoảng 400 khách |
Với nhóm này, hai câu cần hỏi khi gọi: “đêm nay mức chi tối thiểu cho bàn 6 người là bao nhiêu” và “giá đó đã gồm VAT và phí phục vụ chưa”. Hỏi đúng hai câu đó là tránh được gần hết các tình huống phát sinh khi thanh toán.
Ba khoản cộng thêm dễ làm bạn bất ngờ
1. VAT và phí phục vụ. Mức phổ biến ở Sài Gòn là 10% VAT + 5–10% phí phục vụ, tổng 15–20% trên hoá đơn. Cùng một bảng giá 3.500.000đ, quán tính 7% phí và quán tính 10% phí chênh nhau 105.000đ. Trong bảng trên, Boujee, Oslo và Loco đang ở mức 10% + 10%; Fetti, District K, Khu 13, Lolla và Dori Dori ở mức 10% + 7%; Munich nhẹ nhất với 10% + 5%.
2. Mức chi tối thiểu (minimum spend). Đây không phải phí dịch vụ mà là cam kết chi tiêu: bàn 7.400.000đ nghĩa là bạn phải gọi đủ số đó, thiếu thì vẫn tính đủ. Vì vậy đừng đặt bàn to hơn số người thực tế.
3. Giá đêm sự kiện. Club thường tăng giá vào thứ Sáu, thứ Bảy, đêm có DJ khách mời hoặc lễ. Weeknd chỉ mở thứ Sáu tới Chủ nhật, D-Rave báo giá theo từng đêm diễn — hai kiểu này đều không có bảng giá cố định, phải hỏi trước.
Chọn quán theo ngân sách
Dưới 500.000đ/người: Ráng Chiều Rooftop, The Brix, Boheme, quầy bar của District K và Khu 13 (180.000đ/ly), STIR (250.000–350.000đ/ly). Xem thêm top 10 quán bar Quận 1.
1–3 triệu/người (nhóm 4–8 người đặt bàn): Munich Saigon, Lush Saigon, Neighborhood, Ciné Saigon, Oslo Club. Nếu muốn không gian mở, xem bar rooftop Sài Gòn hoặc bar Quận 2.
Trên 3 triệu/người hoặc đặt bàn lớn: B40, Weeknd, Aplus, Papi, Boujee, Saigon K. Với tiệc sinh nhật nhóm đông, xem cách chia bàn trong hướng dẫn đặt bàn sinh nhật.
Câu hỏi thường gặp
Bar ở Sài Gòn giá bao nhiêu một ly?
Phổ biến nhất là 180.000–350.000đ một ly. Rẻ hơn có Ráng Chiều 20.000–99.000đ, The Brix từ 75.000đ, Boheme từ 99.000đ. Cao hơn là nhóm skybar và lounge cocktail 250.000–350.000đ/ly như STIR, Fetti, Papi. Một số quán tính theo đầu người thay vì theo ly, ví dụ The Gangs 400.000–600.000đ/người.
Đặt bàn club ở Sài Gòn cần tối thiểu bao nhiêu tiền?
Thấp nhất trong bảng là Munich Saigon 1.790.000đ, sau đó Dori Dori 1.000.000đ cho bàn thường, Neighborhood khoảng 2.650.000đ, Lush 2.990.000đ, Oslo 3.300.000đ. Club cao cấp như B40 hay Weeknd bắt đầu từ 5.900.000–7.400.000đ, và mức cao nhất trong bảng là 50.000.000đ ở Papi Club (bàn SVIP).
Đi club Sài Gòn có bắt buộc mua nguyên chai không?
Chỉ khi bạn đặt bàn. Bàn trong club thường là mức chi tối thiểu đã bao gồm 1–6 chai rượu và nước pha. Nếu chỉ ngồi quầy bar hoặc đi lẻ, bạn chỉ trả theo ly — District K, Khu 13, Lolla và The FAHAM đều có quầy bar 180.000đ/ly, không bắt mua chai.
VAT và phí phục vụ ở bar club Sài Gòn là bao nhiêu?
Phổ biến là 10% VAT cộng 5–10% phí phục vụ. Munich Saigon 10% + 5%, Fetti, District K, Khu 13, Lolla, Dori Dori 10% + 7%, Boujee, Oslo, Loco 10% + 10%. Luôn hỏi “giá đã gồm VAT và phí chưa” trước khi chốt bàn, vì 20% trên hoá đơn 10 triệu là 2 triệu.
Quán nào rẻ mà vẫn đẹp để dẫn khách hoặc hẹn hò?
Ba lựa chọn cân bằng nhất giữa giá và không gian: District K với quầy bar 180.000đ/ly ở khu 500 khách, The Brix Thảo Điền từ 75.000đ bên hồ bơi, và Ráng Chiều Rooftop 20.000–99.000đ view thành phố. Nếu cần không gian yên hơn, chọn The Iron Bank vào khung happy hour 17:00–20:00 giảm 30%.
Vì sao nhiều quán không ghi giá trên website?
Chín quán trong bảng 4 không công bố giá vì mức chi thay đổi theo đêm, theo sự kiện hoặc theo khu. Đây là cách làm bình thường của skybar khách sạn và club tổ chức sự kiện, không có nghĩa là giá cao bất thường. Cách nhanh nhất là gọi hotline +84 966 877 714 để được báo mức tối thiểu của đúng đêm bạn đi.
Đặt bàn qua Vibes Saigon
Vibes Saigon đặt bàn miễn phí tại tất cả quán trong bài: bạn nhắn hotline +84 966 877 714 (Zalo hoặc WhatsApp), nêu ngày, giờ, số người và ngân sách mong muốn; đội ngũ sẽ đề xuất quán và hạng bàn phù hợp, xác nhận trong vài phút. Thanh toán tại quán, không qua trung gian. Xem thêm trang đặt bàn, bản đồ 100+ quán và danh sách top list nightlife. Nếu bạn cần giá phòng karaoke theo giờ, xem thêm bảng giá phòng karaoke Sài Gòn 2026.
